Hành hạ tiếng Trung là gì?
"hành hạ" trong tiếng Trung là 折磨 (động từ).
折磨 Động từ
Hán Việt: CHIẾT MA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành hạ; tra tấn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành hạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành hạ tiếng Trung là gì?
"hành hạ" trong tiếng Trung là 折磨 (động từ).