Hành lý tiếng Trung là gì?
"hành lý" trong tiếng Trung là 行李 (danh từ).
行李 Danh từ
Hán Việt: HÀNH LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lý
- 我的行李丢了。 Hành lý của tôi bị thiếu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành lý tiếng Trung là gì?
"hành lý" trong tiếng Trung là 行李 (danh từ).