Hạ màn tiếng Trung là gì?
"hạ màn" trong tiếng Trung là 闭幕 (động từ), 落幕 (động từ).
闭幕 Động từ
Hán Việt: BẾ MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ màn
落幕 Động từ
Hán Việt: LẠC MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ màn
Câu hỏi thường gặp
Hạ màn tiếng Trung là gì?
"hạ màn" trong tiếng Trung là 闭幕 (động từ), 落幕 (động từ).