Hạt giống tiếng Trung là gì?
"hạt giống" trong tiếng Trung là 种子 (danh từ), 子粒, 籽.
种子 Danh từ
Hán Việt: CHỦNG TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt giống
子粒
Hán Việt: TỬ LẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt giống
籽
Hán Việt: TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt giống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạt giống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạt giống tiếng Trung là gì?
"hạt giống" trong tiếng Trung là 种子 (danh từ), 子粒, 籽.