谬种流传 — Truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận
Câu hỏi thường gặp
种 nghĩa là gì?
种 (zhǒng, zhòng) nghĩa là loại, kiểu, hạt giống.
种 đọc thế nào?
种 đọc là zhǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 种 là gì?
Âm Hán Việt của 种 là "chủng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.