TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

种

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 種

Âm Hán Việt CHỦNG
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: chủng, chúng, trủng, xung, chũng

种 nghĩa là loại, kiểu, hạt giống.

Nghĩa của 种

zhǒng

CHỦNGphồn thể 種
  1. Loại, kiểu
  2. Hạt giống
  3. Loài
  4. Hạt
  5. Loại
  6. Kiểu
  7. Lượng từ cho loại, kiểu, dạng

zhòng

CHỦNGphồn thể 種
  1. Trồng
  2. Nuôi trồng
  3. Canh tác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 种

Đồng nghĩa

Từ ghép có 种

Thành ngữ có 种

  • 刀耕火种 — Đốt nương làm rẫy (nông nghiệp)
  • 风情万种 — Quyến rũ; duyên dáng
  • 亡国灭种 — Nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
  • 灭绝种族 — Phạm tội diệt chủng
  • 蓝田种玉 — Một cuộc hôn nhân hoàn hảo
  • 谬种流传 — Truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận

Câu hỏi thường gặp

种 nghĩa là gì?

种 (zhǒng, zhòng) nghĩa là loại, kiểu, hạt giống.

种 đọc thế nào?

种 đọc là zhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 种 là gì?

Âm Hán Việt của 种 là "chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.