Hậu cung tiếng Trung là gì?
"hậu cung" trong tiếng Trung là 后宫 (danh từ).
后宫 Danh từ
Hán Việt: HẬU CUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu cung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu cung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hậu cung tiếng Trung là gì?
"hậu cung" trong tiếng Trung là 后宫 (danh từ).