TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hậu cung tiếng Trung là gì?

"hậu cung" trong tiếng Trung là 后宫 (danh từ).

后宫 Danh từ

hòugōngHán Việt: HẬU CUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu cung

Xem đầy đủ từ "后宫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu cung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hậu cung tiếng Trung là gì?

"hậu cung" trong tiếng Trung là 后宫 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.