Hằng số tiếng Trung là gì?
"hằng số" trong tiếng Trung là 常数 (danh từ), 常量 (danh từ).
常数 Danh từ
Hán Việt: THƯỜNG SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hằng số (toán học)
常量 Danh từ
Hán Việt: THƯỜNG LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hằng số (vật lý, toán học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hằng số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hằng số tiếng Trung là gì?
"hằng số" trong tiếng Trung là 常数 (danh từ), 常量 (danh từ).