Hệ điều hành tiếng Trung là gì?
"hệ điều hành" trong tiếng Trung là 操作系统 (danh từ).
操作系统 Danh từ
Hán Việt: THAO TÁC HỆ THỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ điều hành
- 你最喜欢的操作系统是哪个? Hệ điều hành ưa thích của bạn là gì?
- 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.
Xem đầy đủ từ "操作系统": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ điều hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hệ điều hành tiếng Trung là gì?
"hệ điều hành" trong tiếng Trung là 操作系统 (danh từ).