操作系统
Phồn thể: 操作系統
操作系统 nghĩa là hệ điều hành.
Nghĩa của 操作系统
cāozuòxìtǒng
THAO TÁC HỆ THỐNGDanh từphồn thể 操作系統- Hệ điều hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 操作系统
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 操作系统
- 你最喜欢的操作系统是哪个? Nǐ zuì xǐhuan de cāozuòxìtǒng shì nǎge?Hệ điều hành ưa thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7774751
- 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
操作系统 nghĩa là gì?
操作系统 (cāozuòxìtǒng) nghĩa là hệ điều hành.
操作系统 đọc thế nào?
操作系统 đọc là cāozuòxìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 操作系统 là gì?
Âm Hán Việt của 操作系统 là "thao tác hệ thống".