TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

操作系统

cāozuòxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 操作系統

Âm Hán Việt THAO TÁC HỆ THỐNG

操作系统 nghĩa là hệ điều hành.

Nghĩa của 操作系统

cāozuòxìtǒng

THAO TÁC HỆ THỐNGDanh từphồn thể 操作系統
  1. Hệ điều hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 操作系统

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 操作系统

  • 你最喜欢的操作系统是哪个? Nǐ zuì xǐhuan de cāozuòxìtǒng shì nǎge?Hệ điều hành ưa thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7774751
  • 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

操作系统 nghĩa là gì?

操作系统 (cāozuòxìtǒng) nghĩa là hệ điều hành.

操作系统 đọc thế nào?

操作系统 đọc là cāozuòxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 操作系统 là gì?

Âm Hán Việt của 操作系统 là "thao tác hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.