Hệ thống con tiếng Trung là gì?
"hệ thống con" trong tiếng Trung là 子系统 (danh từ).
子系统 Danh từ
Hán Việt: TỬ HỆ THỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ thống con
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ thống con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống con tiếng Trung là gì?
"hệ thống con" trong tiếng Trung là 子系统 (danh từ).