TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hệ thống con tiếng Trung là gì?

"hệ thống con" trong tiếng Trung là 子系统 (danh từ).

子系统 Danh từ

zǐxìtǒngHán Việt: TỬ HỆ THỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thống con

Xem đầy đủ từ "子系统": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ thống con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống con tiếng Trung là gì?

"hệ thống con" trong tiếng Trung là 子系统 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.