Học bổng tiếng Trung là gì?
"học bổng" trong tiếng Trung là 奖学金 (danh từ).
奖学金 Danh từ
Hán Việt: TƯỞNG HỌC KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học bổng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học bổng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học bổng tiếng Trung là gì?
"học bổng" trong tiếng Trung là 奖学金 (danh từ).