Học sinh tiếng Trung là gì?
"học sinh" trong tiếng Trung là 学生 (danh từ), 学子 (danh từ).
学生 Danh từ
Hán Việt: HỌC SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh
- 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.
- 学生人数一年比一年增加。 Số học sinh mỗi năm một tăng.
学子 Danh từ
Hán Việt: HỌC TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học sinh tiếng Trung là gì?
"học sinh" trong tiếng Trung là 学生 (danh từ), 学子 (danh từ).