Học tập tiếng Trung là gì?
"học tập" trong tiếng Trung là 学习 (động từ), 修习 (động từ).
学习 Động từ
Hán Việt: HỌC TẬP giọng máy của trình duyệt
- 我们努力向你们学习。 Chúng tôi cố gắng học tập các đồng chí.
修习 Động từ
Hán Việt: TU TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học tập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học tập tiếng Trung là gì?
"học tập" trong tiếng Trung là 学习 (động từ), 修习 (động từ).