学
HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 學
Bộ thủ: 子 (tử) · bộ số 39 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱𰃮子 Mọi âm Hán Việt của chữ: học
学 nghĩa là học, học tập.
Nghĩa của 学
xué
HỌCphồn thể 學- Học
- Học tập
- Bắt chước
- Khoa học
- Hậu tố - môn khoa học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学
Đồng nghĩa
Từ ghép có 学
Thành ngữ có 学
- 品学兼优 — Xuất sắc cả về đạo đức lẫn học tập (thành ngữ); điểm cao về học tập và hạnh kiểm (ở trường)
- 博学多才 — Uyên bác đa tài (thành ngữ); đa năng và tài giỏi
- 不学无术 — Không có học vấn hay kỹ năng (thành ngữ); ngu dốt và kém cỏi
- 莘莘学子 — Rất nhiều học sinh
- 学无止境 — Học không bao giờ hết (thành ngữ); luôn có gì đó mới để học
- 勤学苦练 — Học hành chăm chỉ
- 才疏学浅 — Tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi,...
- 学富五车 — Uyên bác và học vấn sâu rộng
- 学而不厌 — Học không biết chán (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 不愧下学 — Không xấu hổ khi học từ cấp dưới
- 学海无涯 — Biển học vô bờ (thành ngữ); không có giới hạn cho những gì còn phải học
- 文江学海 — Sông văn biển học (thành ngữ); nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
- 现学现用 — Học đến đâu dùng đến đó
- 调嘴学舌 — Xúi giục gây rắc rối giữa mọi người
- 道山学海 — Núi Đạo, biển học (thành ngữ); việc học cao như núi, rộng như biển
- 学海泛舟 — Lướt trên biển học
- 虚心好学 — Khiêm tốn và hiếu học
Câu ví dụ với 学
- 她既学越语又学英语。 Chị ấy đã học tiếng Việt lại học cả tiếng Anh nữa.Tatoeba #3538023
- 我们想学一些日文歌曲。 Wǒmen xiǎng xué yīxiē Rìwén gēqǔ.Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.Tatoeba #1735617
- 越南语真的难学。 Tiếng Việt thật sự rất khó học.Tatoeba #3344552
- 我正在学日文。 Wǒ zhèngzài xué Rìwén.Tôi đang học tiếng Nhật.Tatoeba #3742414
- 你学得很快。 Bạn học rất nhanh.Tatoeba #4297288
- 学吧! Xué ba!Học đi!Tatoeba #628103
- 我上周开始学中文了。 Wǒ shàngzhōu kāishǐ xué Zhōngwén le.Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502851
- 你必须得学标准英语。 Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1780764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
学 nghĩa là gì?
学 (xué) nghĩa là học, học tập.
学 đọc thế nào?
学 đọc là xué (pinyin).
Âm Hán Việt của 学 là gì?
Âm Hán Việt của 学 là "học".