Học thức tiếng Trung là gì?
"học thức" trong tiếng Trung là 儒雅 (tính từ).
儒雅 Tính từ
Hán Việt: NHO NHÃ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học thức tiếng Trung là gì?
"học thức" trong tiếng Trung là 儒雅 (tính từ).