Hỏa tiễn tiếng Trung là gì?
"hỏa tiễn" trong tiếng Trung là 导弹 (danh từ), 火箭 (danh từ).
导弹 Danh từ
Hán Việt: ĐẠO ĐẠN giọng máy của trình duyệt
火箭 Danh từ
Hán Việt: HỎA TIỄN giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Hỏa tiễn tiếng Trung là gì?
"hỏa tiễn" trong tiếng Trung là 导弹 (danh từ), 火箭 (danh từ).