Hống hách tiếng Trung là gì?
"hống hách" trong tiếng Trung là 咄咄逼人 (cụm từ).
咄咄逼人 Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hống hách
Xem đầy đủ từ "咄咄逼人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hống hách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hống hách tiếng Trung là gì?
"hống hách" trong tiếng Trung là 咄咄逼人 (cụm từ).