Hồ bơi tiếng Trung là gì?
"hồ bơi" trong tiếng Trung là 游泳池 (danh từ).
游泳池 Danh từ
Hán Việt: DU VỊNH TRÌ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồ bơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồ bơi tiếng Trung là gì?
"hồ bơi" trong tiếng Trung là 游泳池 (danh từ).