TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hồ bơi tiếng Trung là gì?

"hồ bơi" trong tiếng Trung là 游泳池 (danh từ).

游泳池 Danh từ

yóuyǒngchíHán Việt: DU VỊNH TRÌ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ bơi

Xem đầy đủ từ "游泳池": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồ bơi tiếng Trung là gì?

"hồ bơi" trong tiếng Trung là 游泳池 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.