Hỗ trợ lẫn nhau tiếng Trung là gì?
"hỗ trợ lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互助 (động từ).
互助 Động từ
Hán Việt: HỖ TRỢ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hỗ trợ lẫn nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗ trợ lẫn nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỗ trợ lẫn nhau tiếng Trung là gì?
"hỗ trợ lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互助 (động từ).