Hộ tống tiếng Trung là gì?
"hộ tống" trong tiếng Trung là 护送 (động từ).
护送 Động từ
Hán Việt: HỘ TỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộ tống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộ tống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hộ tống tiếng Trung là gì?
"hộ tống" trong tiếng Trung là 护送 (động từ).