Hộp số tiếng Trung là gì?
"hộp số" trong tiếng Trung là 变速箱 (danh từ).
变速箱 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp số
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hộp số tiếng Trung là gì?
"hộp số" trong tiếng Trung là 变速箱 (danh từ).