Hữu hình tiếng Trung là gì?
"hữu hình" trong tiếng Trung là 有形 (tính từ).
有形 Tính từ
Hán Việt: HỮU HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hữu hình; có thể thấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hữu hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hữu hình tiếng Trung là gì?
"hữu hình" trong tiếng Trung là 有形 (tính từ).