Hang ổ tiếng Trung là gì?
"hang ổ" trong tiếng Trung là 巢穴 (danh từ).
巢穴 Danh từ
Hán Việt: SÀO HUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang ổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang ổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hang ổ tiếng Trung là gì?
"hang ổ" trong tiếng Trung là 巢穴 (danh từ).