Hao mòn tiếng Trung là gì?
"hao mòn" trong tiếng Trung là 损耗 (động từ).
损耗 Động từ
Hán Việt: TỔN HAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hao mòn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hao mòn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hao mòn tiếng Trung là gì?
"hao mòn" trong tiếng Trung là 损耗 (động từ).