破
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: phá
破 nghĩa là hỏng, hư.
Nghĩa của 破
pò
PHÁ- Hỏng
- Hư
- Hao mòn
- Tệ
- Hỏng bét
- Phá, tách hoặc chẻ
- Bỏ đi
- Phá hủy
- Tuyệt giao
- Đánh bại
- Chiếm được (một thành phố,...)
- Vạch trần sự thật
Từ ghép có 破
Thành ngữ có 破
- 破口大骂 — Chửi bới thậm tệ
- 家破人亡 — Gia đình phá sản và người chết (thành ngữ); gia cảnh tiêu điều
- 势如破竹 — Với sức mạnh không thể cản nổi
- 破天荒 — Chưa từng có
- 支离破碎 — Tan tác và vỡ vụn
- 破涕为笑 — Chuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc
- 破伤风 — Bệnh uốn ván
- 石破天惊 — Kinh thiên động địa
- 破釜沉舟 — Phá nồi chìm thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: cắt đứt đường lui
- 国破家亡 — Nước mất nhà tan
- 破除迷信 — Loại bỏ mê tín
- 一语道破 — Một lời nói ra tất cả
- 不攻自破 — Tự sụp đổ (trước sự thật, v.v.)
- 鱼死网破 — Hoặc cá chết hoặc lưới rách
- 踏破铁鞋 — Mòn gót giày sắt
- 乘风破浪 — Đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn
- 破绽百出 — Đầy thiếu sót
- 破镜重圆 — Gương vỡ lại lành
- 颠扑不破 — Vững chắc; không thể phá vỡ
- 破门而入 — Phá cửa xông vào
Câu ví dụ với 破
- 历览前贤国与家,成由勤俭破由奢。 Xem xét các bậc tiền bối trong nước và gia đình, thành công là nhờ chăm chỉ và tiết kiệm, còn thất bại là do xa hoa và lãng phí.Tatoeba #12705155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
破 nghĩa là gì?
破 (pò) nghĩa là hỏng, hư.
破 đọc thế nào?
破 đọc là pò (pinyin).
Âm Hán Việt của 破 là gì?
Âm Hán Việt của 破 là "phá".