旧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 舊
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰丨日 Mọi âm Hán Việt của chữ: cựu
旧 nghĩa là cũ.
Nghĩa của 旧
jiù
CỰUphồn thể 舊- Cũ
- Đối lập: mới 新
- Trước
- Hao mòn (theo thời gian)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旧
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 旧
Thành ngữ có 旧
- 因循守旧 — Tiếp tục lối mòn cũ
- 喜新厌旧 — Thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ
- 重操旧业 — Làm lại nghề cũ
- 不念旧恶 — Không nhớ thù xưa (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tha thứ và quên đi
- 旧病复发 — Bệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát
- 旧地重游 — Thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức
- 除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
- 弃旧图新 — Làm lại cuộc đời
- 除旧更新 — Thay cũ đổi mới
- 故旧不弃 — Không bỏ rơi bạn cũ
- 新愁旧恨 — Nỗi lo mới cộng thêm hận cũ (thành ngữ); phiền muộn vì vấn đề cũ và mới
- 旧愁新恨 — Nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới
- 旧调重弹 — Lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
- 汰旧换新 — Loại cũ thay mới
- 率由旧章 — Hành động theo quy tắc cũ
- 重温旧业 — Tiếp tục nghề cũ
- 重温旧梦 — Hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
- 破旧立新 — Loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
- 新瓶旧酒 — Bình mới rượu cũ
Câu hỏi thường gặp
旧 nghĩa là gì?
旧 (jiù) nghĩa là cũ.
旧 đọc thế nào?
旧 đọc là jiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 旧 là gì?
Âm Hán Việt của 旧 là "cựu".