TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旧

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舊

Âm Hán Việt CỰU
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰丨日 Mọi âm Hán Việt của chữ: cựu

旧 nghĩa là cũ.

Nghĩa của 旧

jiù

CỰUphồn thể 舊
  1. Cũ
  2. Đối lập: mới 新
  3. Trước
  4. Hao mòn (theo thời gian)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旧

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 旧

Thành ngữ có 旧

  • 因循守旧 — Tiếp tục lối mòn cũ
  • 喜新厌旧 — Thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ
  • 重操旧业 — Làm lại nghề cũ
  • 不念旧恶 — Không nhớ thù xưa (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tha thứ và quên đi
  • 旧病复发 — Bệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát
  • 旧地重游 — Thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức
  • 除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 弃旧图新 — Làm lại cuộc đời
  • 除旧更新 — Thay cũ đổi mới
  • 故旧不弃 — Không bỏ rơi bạn cũ
  • 新愁旧恨 — Nỗi lo mới cộng thêm hận cũ (thành ngữ); phiền muộn vì vấn đề cũ và mới
  • 旧愁新恨 — Nỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới
  • 旧调重弹 — Lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
  • 汰旧换新 — Loại cũ thay mới
  • 率由旧章 — Hành động theo quy tắc cũ
  • 重温旧业 — Tiếp tục nghề cũ
  • 重温旧梦 — Hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
  • 破旧立新 — Loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 新瓶旧酒 — Bình mới rượu cũ

Câu hỏi thường gặp

旧 nghĩa là gì?

旧 (jiù) nghĩa là cũ.

旧 đọc thế nào?

旧 đọc là jiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 旧 là gì?

Âm Hán Việt của 旧 là "cựu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.