TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hay là tiếng Trung là gì?

"hay là" trong tiếng Trung là 还是 (phó từ).

还是 Phó từ

háishiHán Việt: HOÀN THỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay là, hoặc

  • 问他是被老板“炒了鱿鱼”了,还是他“炒了”老板? Hỏi anh ta xem anh ta bị sếp sa thải rồi, hay là anh ta sa thải sếp rồi?
  • 你煮饭用瓦斯还是电? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?

Xem đầy đủ từ "还是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hay là tiếng Trung là gì?

"hay là" trong tiếng Trung là 还是 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.