TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hiện đại hóa tiếng Trung là gì?

"hiện đại hóa" trong tiếng Trung là 现代化 (động từ).

现代化 Động từ

xiàndàihuàHán Việt: HIỆN ĐẠI HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện đại hóa

Xem đầy đủ từ "现代化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện đại hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện đại hóa tiếng Trung là gì?

"hiện đại hóa" trong tiếng Trung là 现代化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.