Hiện có tiếng Trung là gì?
"hiện có" trong tiếng Trung là 现有 (động từ), 现存 (động từ).
现有 Động từ
Hán Việt: HIỆN HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện có
现存 Động từ
Hán Việt: HIỆN TỒN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện có
Câu hỏi thường gặp
Hiện có tiếng Trung là gì?
"hiện có" trong tiếng Trung là 现有 (động từ), 现存 (động từ).