现有
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 現有
现有 nghĩa là hiện có, hiện nay có sẵn.
Nghĩa của 现有
xiànyǒu
HIỆN HỮUĐộng từphồn thể 現有- Hiện có
- Hiện nay có sẵn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 现有
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
现有 nghĩa là gì?
现有 (xiànyǒu) nghĩa là hiện có, hiện nay có sẵn.
现有 đọc thế nào?
现有 đọc là xiànyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 现有 là gì?
Âm Hán Việt của 现有 là "hiện hữu".