TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hiệu ứng tiếng Trung là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Trung là 效应 (danh từ).

效应 Danh từ

xiàoyìngHán Việt: HIỆU ỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu ứng (hiện tượng khoa học)

Xem đầy đủ từ "效应": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng tiếng Trung là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Trung là 效应 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.