Hoàn trả tiếng Trung là gì?
"hoàn trả" trong tiếng Trung là 偿还 (động từ), 返还 (động từ), 偿.
偿还 Động từ
Hán Việt: THƯỜNG HOÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn trả
返还 Động từ
Hán Việt: PHẢN HOÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn trả
偿
Hán Việt: THƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn trả
还款 Động từ
Hán Việt: HOÀN KHOẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn trả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn trả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn trả tiếng Trung là gì?
"hoàn trả" trong tiếng Trung là 偿还 (động từ), 返还 (động từ), 偿.