TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偿

cháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 償

Âm Hán Việt THƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thường

偿 nghĩa là hoàn trả, bồi thường.

Nghĩa của 偿

cháng

THƯỜNGphồn thể 償
  1. Hoàn trả
  2. Bồi thường
  3. Đền bù
  4. Thỏa mãn (hy vọng, v.v.)

Từ ghép có 偿

Thành ngữ có 偿

Câu hỏi thường gặp

偿 nghĩa là gì?

偿 (cháng) nghĩa là hoàn trả, bồi thường.

偿 đọc thế nào?

偿 đọc là cháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 偿 là gì?

Âm Hán Việt của 偿 là "thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.