Hoạt bát tiếng Trung là gì?
"hoạt bát" trong tiếng Trung là 娓.
娓
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt bát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt bát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt bát tiếng Trung là gì?
"hoạt bát" trong tiếng Trung là 娓.