Hoa lan tiếng Trung là gì?
"hoa lan" trong tiếng Trung là 兰 (danh từ).
兰 Danh từ
Hán Việt: LAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa lan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa lan tiếng Trung là gì?
"hoa lan" trong tiếng Trung là 兰 (danh từ).