兰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蘭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: lan
兰 nghĩa là hoa lan, cây hương thảo thơm.
Nghĩa của 兰
lán
LANphồn thể 蘭- Hoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)
- Cây hương thảo thơm (兰草 Eupatorium fortunei)
- Mộc lan (木兰)
- Thực vật học Cây lan, cây phong lan
- Người thanh lịch, người tao nhã
Lán
LANphồn thể 蘭tên riêng- họ Họ Lán
- Viết tắt của Lan Châu 兰州 (Lan2zhou1), Cam Túc
Từ ghép có 兰
Thành ngữ có 兰
- 兰艾同焚 — Đốt cả lan thơm và cỏ hôi (thành ngữ); nghĩa bóng: phá hủy không phân biệt kẻ quý và kẻ tầm thường
- 芝兰之室 — Phòng có hoa diên vĩ và lan (thành ngữ); nghĩa bóng: ở cùng người giàu có và vui vẻ
- 芝兰玉树 — Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
- 采兰赠芍 — Hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau
- 金兰之交 — Tình bạn thân thiết
Câu hỏi thường gặp
兰 nghĩa là gì?
兰 (lán, lán) nghĩa là hoa lan, cây hương thảo thơm.
兰 đọc thế nào?
兰 đọc là lán (pinyin).
Âm Hán Việt của 兰 là gì?
Âm Hán Việt của 兰 là "lan".