Hoang mang tiếng Trung là gì?
"hoang mang" trong tiếng Trung là 手足无措 (cụm từ).
手足无措 Cụm từ
Hán Việt: THỦ TÚC VÔ THỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
Xem đầy đủ từ "手足无措": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoang mang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoang mang tiếng Trung là gì?
"hoang mang" trong tiếng Trung là 手足无措 (cụm từ).