Huống hồ tiếng Trung là gì?
"huống hồ" trong tiếng Trung là 何况 (liên từ), 别说 (liên từ).
何况 Liên từ
Hán Việt: HÀ HUỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huống hồ
别说 Liên từ
Hán Việt: BIỆT THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứ đừng nói đến; huống hồ
Câu hỏi thường gặp
Huống hồ tiếng Trung là gì?
"huống hồ" trong tiếng Trung là 何况 (liên từ), 别说 (liên từ).