Huỳnh quang tiếng Trung là gì?
"huỳnh quang" trong tiếng Trung là 荧光 (danh từ).
荧光 Danh từ
Hán Việt: HUỲNH QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huỳnh quang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huỳnh quang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huỳnh quang tiếng Trung là gì?
"huỳnh quang" trong tiếng Trung là 荧光 (danh từ).