TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Huyết áp tiếng Trung là gì?

"huyết áp" trong tiếng Trung là 血压 (danh từ).

血压 Danh từ

xuèyāHán Việt: HUYẾT ÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết áp

  • 我需要检查一下你的血压。 Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn.

Xem đầy đủ từ "血压": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyết áp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huyết áp tiếng Trung là gì?

"huyết áp" trong tiếng Trung là 血压 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.