Hy sinh tính mạng tiếng Trung là gì?
"hy sinh tính mạng" trong tiếng Trung là 牺牲 (danh từ), 舍身 (động từ).
牺牲 Danh từ
Hán Việt: HY SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy sinh tính mạng
舍身 Động từ
Hán Việt: XẢ THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy sinh tính mạng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy sinh tính mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hy sinh tính mạng tiếng Trung là gì?
"hy sinh tính mạng" trong tiếng Trung là 牺牲 (danh từ), 舍身 (động từ).