Kéo lại tiếng Trung là gì?
"kéo lại" trong tiếng Trung là 扳回.
扳回
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo lại tiếng Trung là gì?
"kéo lại" trong tiếng Trung là 扳回.