TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缩

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
suō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縮

Âm Hán Việt SÚC
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: súc

缩 nghĩa là rút lại, kéo lại.

Nghĩa của 缩

suō

SÚCphồn thể 縮
  1. Rút lại
  2. Kéo lại
  3. Co lại
  4. Thu nhỏ
  5. Giảm
  6. Bài lược dịch
  7. Cũng đọc là sù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缩

Đồng nghĩa

Từ ghép có 缩

Thành ngữ có 缩

  • 缩成一团 — Co ro lại với nhau
  • 缩手缩脚 — Bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó
  • 畏缩不前 — Sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
  • 节衣缩食 — Sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
  • 缩衣节食 — Tiết kiệm quần áo và thực phẩm
  • 临阵退缩 — Chùn bước khi sắp chiến đấu

Câu hỏi thường gặp

缩 nghĩa là gì?

缩 (suō) nghĩa là rút lại, kéo lại.

缩 đọc thế nào?

缩 đọc là suō (pinyin).

Âm Hán Việt của 缩 là gì?

Âm Hán Việt của 缩 là "súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.