Két sắt tiếng Trung là gì?
"két sắt" trong tiếng Trung là 保险柜 (danh từ).
保险柜 Danh từ
Hán Việt: BẢO HIỂM QUỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Két sắt
- 我把钱放入保险柜裡。 Tôi cho tiền vào trong két sắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "két sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Két sắt tiếng Trung là gì?
"két sắt" trong tiếng Trung là 保险柜 (danh từ).