TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Két sắt tiếng Trung là gì?

"két sắt" trong tiếng Trung là 保险柜 (danh từ).

保险柜 Danh từ

bǎoxiǎnguìHán Việt: BẢO HIỂM QUỸ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Két sắt

  • 我把钱放入保险柜裡。 Tôi cho tiền vào trong két sắt.

Xem đầy đủ từ "保险柜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "két sắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Két sắt tiếng Trung là gì?

"két sắt" trong tiếng Trung là 保险柜 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.