Kín tiếng Trung là gì?
"kín" trong tiếng Trung là 密闭 (động từ).
密闭 Động từ
Hán Việt: MẬT BẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kín
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kín tiếng Trung là gì?
"kín" trong tiếng Trung là 密闭 (động từ).