Kẻ săn mồi tiếng Trung là gì?
"kẻ săn mồi" trong tiếng Trung là 天敌 (danh từ).
天敌 Danh từ
Hán Việt: THIÊN ĐỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ săn mồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ săn mồi tiếng Trung là gì?
"kẻ săn mồi" trong tiếng Trung là 天敌 (danh từ).