Kẻ vô lại tiếng Trung là gì?
"kẻ vô lại" trong tiếng Trung là 坏蛋 (danh từ).
坏蛋 Danh từ
Hán Việt: HOẠI ĐẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ vô lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ vô lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ vô lại tiếng Trung là gì?
"kẻ vô lại" trong tiếng Trung là 坏蛋 (danh từ).