Kế sinh nhai tiếng Trung là gì?
"kế sinh nhai" trong tiếng Trung là 生计 (danh từ).
生计 Danh từ
Hán Việt: SINH KẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kế sinh nhai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kế sinh nhai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kế sinh nhai tiếng Trung là gì?
"kế sinh nhai" trong tiếng Trung là 生计 (danh từ).