饭碗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 飯碗
饭碗 nghĩa là cái bát cơm, kế sinh nhai.
Nghĩa của 饭碗
fànwǎn
PHẠN OẢNDanh từphồn thể 飯碗- Cái bát cơm
- bóng Kế sinh nhai
- Công việc
- Cách kiếm sống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饭碗
Đồng nghĩa
Từ ghép có 饭碗
Câu hỏi thường gặp
饭碗 nghĩa là gì?
饭碗 (fànwǎn) nghĩa là cái bát cơm, kế sinh nhai.
饭碗 đọc thế nào?
饭碗 đọc là fànwǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 饭碗 là gì?
Âm Hán Việt của 饭碗 là "phạn oản".