Kết án tiếng Trung là gì?
"kết án" trong tiếng Trung là 判处 (động từ), 判刑 (động từ).
判处 Động từ
Hán Việt: PHÁN XỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết án
判刑 Động từ
Hán Việt: PHÁN HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết án (tù,...)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết án tiếng Trung là gì?
"kết án" trong tiếng Trung là 判处 (động từ), 判刑 (động từ).